ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dân gian" (1件)
dân gian
日本語
形民俗的な、民衆の
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
民話はとても興味深いです。
類語検索結果 "dân gian" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dân gian" (1件)
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
民話はとても興味深いです。
